hiệu sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán sách: "hiệu sách" chỉ một địa điểm kinh doanh, nơi trưng bày và bán các loại sách, báo, tạp chí, và đôi khi cả văn phòng phẩm.
- Nơi mua bán sách: "hiệu sách" cũng được dùng để chỉ một cơ sở thương mại chuyên về sách, tương tự như "nhà sách" nhưng thường mang tính nhỏ hơn hoặc chuyên biệt hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi hay tới cửa hàng bán sách ở gần nhà để mua sách học.)
- (Cửa hàng sách này bày bán nhiều loại sách văn học từ các nước khác.)
- (Cô ấy làm nhân viên tại một cửa hàng sách nhỏ ở khu trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệu sách cũ": cửa hàng chuyên bán sách đã qua sử dụng.
- Anh ấy sưu tầm sách cổ từ các hiệu sách cũ. (Anh ấy tìm mua sách xưa từ những cửa hàng bán sách đã dùng rồi.)
"hiệu sách trực tuyến": cửa hàng sách hoạt động trên internet.
- Nhiều người chọn mua sách qua hiệu sách trực tuyến vì tiện lợi. (Nhiều người thích mua sách qua cửa hàng sách trên mạng vì dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà sách (danh từ): cửa hàng sách lớn, thường có quy mô rộng và bán nhiều loại hàng hóa hơn.
- Nhà sách Fahasa là một trong những chuỗi nhà sách lớn nhất Việt Nam. (Fahasa là một trong những chuỗi cửa hàng sách lớn nhất nước ta.)
Tiệm sách (danh từ): cách gọi khác của "hiệu sách", thường dùng trong văn nói hoặc chỉ cửa hàng nhỏ.
- Tiệm sách nhỏ ở góc phố bán toàn truyện tranh. (Cửa hàng sách nhỏ ở góc phố chỉ bán truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng sách: địa điểm buôn bán sách.
- Quầy sách: nơi bày bán sách trong một cửa hàng lớn hơn hoặc hội chợ.
- Thư quán: nơi vừa bán sách vừa cho mượn sách, thường có không gian đọc.
Thành ngữ liên quan
- Hiệu sách biết nói: (cách nói ẩn dụ) cửa hàng sách có nhiều sách hay, thu hút người đọc.
- Hiệu sách này như một hiệu sách biết nói, cuốn hút mọi người vào từng trang sách. (Cửa hàng sách này có sức hấp dẫn như thể chính nó đang kể chuyện, lôi cuốn khách hàng.)